Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
commiseration /kəˌmɪz.əˈreɪ.ʃən/
C2sự bày tỏ niềm thương cảm
“Colleagues offered commiseration after the brutal takeover failed.”
