BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.

confabulate /kənˈfæbjəleɪt/
C2

Nói chuyện phiếm thân mật hoặc bịa chuyện không tự chủ để bù đắp khoảng trống ký ức.

The analysts confabulated during the commercial break before resuming their rigorous debate on-air.