BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

calender /ˈkælɪndə/
C2

Hệ trục cán màng phẳng

Operators adjusted the heat on the main calender to flatten high-density polymer sheets.

credenza /krɪˈdɛnzə/
C2

Tủ kệ dạng dài thấp đặt sát tường dùng lưu trữ đồ dùng phòng ăn hoặc văn phòng

The serving platters rested atop the polished walnut credenza.