BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

charrette /ʃəˈrɛt/
C2

Đợt làm việc chuyên sâu gấp rút để giải quyết bài toán thiết kế trước hạn chót.

City planners and urban designers spent three sleepless nights in a downtown charrette.

collogue /kəˈləʊɡ/
C2

Bàn mưu tính kế riêng tư.

The two cousins collogued in the garden to rearrange the family succession plan.

conclave /ˈkɑːŋ.kleɪv/
C2

Hội nghị kín mật đàm ngoại giao hoặc quân sự tối cao.

Top generals met in an emergency conclave to finalize plans for counter-offensive maneuvers.