Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 18 từ.
Đường hình tim
“The acoustic microphone operates on a cardioid pickup pattern to suppress rear ambient noise.”
Sự tôi cứng bề mặt vỏ
“Gas carburizing enabled deep case-hardening on high-stress transmission gears.”
Thúc đẩy hoặc làm cho một quá trình/biến đổi xảy ra nhanh hơn.
“The new tax incentive catalyzed private investment in renewable energy.”
Hệ thống đường dây dẫn điện trên không cấp điện cho tàu hỏa
“Severe icing along the catenary caused major electrical disruptions across the high-speed rail corridor.”
Mặt catenoit, mặt tròn xoay tạo bởi đường dây xích
“A soap film suspended between two coaxial rings naturally minimizes into a catenoid.”
Phản ứng dây chuyền - chuỗi các sự kiện cái này gây ra cái kia.
“One single factory closure triggered a chain-reaction of regional bankruptcies.”
Góc vát cạnh kim loại
“Machinists added a forty-five degree chamfer to prevent sharp edges on the gear face.”
Tính bất đối xứng gương, tính quay trái/phải
“Molecular chirality governs how the pharmaceutical compound binds to cellular receptors.”
Báo chí xào lại thông cáo báo chí.
“Modern digital news sites heavily rely on lazy churnalism.”
Kỹ thuật lừa đảo ẩn giao diện để dụ người dùng nhấp vào liên kết nguy hiểm.
“Web developers insert frame-killing scripts to prevent clickjacking exploits on online banking pages.”
Sự nghiền nhỏ quặng hoặc vật liệu
“Efficient comminution of raw ore minimized energy loss during extraction.”
Trạng thái hiệu năng bị giới hạn bởi tốc độ xử lý của CPU thay vì bộ nhớ hay mạng.
“Video rendering is heavily compute-bound and relies on high processor core counts.”
Bảo quản lạnh sâu; kỹ thuật duy trì mẫu mô hay tế bào sống ở nhiệt độ cực thấp mà không làm hỏng cấu trúc tế bào.
“Successful cryopreservation of stem lines requires vitrification protocols that halt destructive ice formation.”
Nghiên cứu phá mã và phân tích sơ hở của các hệ thống mật mã.
“Quantum computing poses a severe challenge to classical cryptanalysis techniques.”
Quá trình dùng phần cứng máy tính xử lý phép tính để khai thác tiền điện tử.
“Unauthorized cryptomining consumes excessive CPU power on infected corporate endpoints.”
Tập hợp đồng bộ gồm các thuật toán, khóa và giao thức bảo mật mã hóa.
“The system uses an asymmetric cryptosystem to sign digital certificates securely.”
Điều khiển học; ngành nghiên cứu hệ thống tự điều chỉnh và các cơ chế phản hồi trong máy móc và sinh vật.
“Cybernetics investigates feedback loops governing biological homeostasis and machine regulation.”
Hành vi tấn công mạng quy mô lớn giữa các quốc gia nhằm mục đích quân sự hoặc chính trị.
“Sophisticated malware targeting power grids is a key component of modern cyberwarfare.”
