BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 42 từ.

caducous /kəˈdjuː.kəs/
C2

Rụng sớm hoặc có vòng đời thoáng qua ngắn ngủi.

Certain magnolia varieties possess caducous bracts that detach as blossoms open.

caesura /sɪˈzjʊərə/
C2

Nhịp ngắt giữa dòng thơ do ngữ pháp hoặc nhịp điệu tự nhiên.

The dramatic caesura midway through the line emphasizes the tragic turning point.

cant /ˈkænt/
C2

Nghiêng hoặc làm cho nghiêng chếch về một phía

Earth tremors canted the warehouse floor by nearly ten degrees.

capriole /ˈkæpriˌoʊl/
C2

Cú nhảy bật bổng lên không trung rồi đá tung hai chân sau ra sau của ngựa xiếc hoặc ngựa trường phái cổ điển.

The crowd gasped as the white stallion vaulted skyward to execute a flawless capriole.

caracole /ˈkærəkəʊl/
C2

Thực hiện một nửa vòng quay gấp sang trái hoặc phải

The stallion caracoled abruptly, facing the open gateway.

catachresis /ˌkætəˈkriːsɪs/
C2

Phép ẩn dụ dùng từ sai lệch gượng ép hoặc không phù hợp ngữ cảnh.

Calling a voice 'blindingly loud' relies on catachresis by mixing sight with sound.

catchline /ˈkætʃlaɪn/
C2

Dòng chú thích hoặc tiêu đề ngắn gọn thu hút sự chú ý trong xuất bản báo chí.

The editor adjusted the catchline above the feature image to maximize reader engagement.

categorical /ˌkætəˈɡɔːrɪkl/
C2

Thuộc về biến phân loại (định tính) thay vì biến định lượng.

Logistic regression analyzes categorical outcomes like success or failure.

causative /ˈkɔːzətɪv/
C2

Đóng vai trò là nguyên nhân trực tiếp tạo ra kết quả.

Smoking is identified as a key causative factor in lung disease.

chancy /ˈtʃɑːnsi/
C2

Bấp bênh, dựa nhiều vào may rủi và khó lường.

Speculating on volatile currency derivatives remains a chancy endeavor.

chansonnier /ˌʃænsənˈjeɪ/
C2

Tập bản thảo chép tay lưu trữ các bài hát thời Trung cổ.

The archives preserve an illuminated chansonnier containing rare troubadour melodies.

châtelaine /ˈʃætəleɪn/
C2

Móc chùm trang sức đeo bên hông thắt lưng để treo chìa khóa, kéo hoặc đồng hồ.

Suspended from her châtelaine, a carved ivory thimble case clicked softly as she walked.

chemisette /ˌʃɛmɪˈzɛt/
C2

Áo lót cổ không tay mặc bên trong thân áo khoét sâu

A ruffled chemisette peeked through the square collar of her riding coat.

chiasmus /kaɪˈæzməs/
C2

Cấu trúc đảo ngữ đối xứng theo dạng A-B-B-A giữa các vế câu.

'Ask not what your country can do for you; ask what you can do for your country' is a chiasmus.

chignon /ˈʃiːnjɒ̃/
C2

Búi tóc cuộn chặt sau gáy của phụ nữ

Her dark tresses were smoothed back into a pristine, gleaming chignon.

chimerical /kaɪˈmɪə.rɪ.kəl/
C2

Viển vông, ảo tưởng và hoàn toàn không thực tế.

The founder chased chimerical schemes that ultimately bankrupted the startup within a year.

chrestomathy /kreˈstɑː.mə.θi/
C2

Tuyển tập các đoạn văn mẫu mực phục vụ việc học ngôn ngữ hoặc văn học.

The Sanskrit professor handed out a comprehensive chrestomathy of classical verse for translation drills.

chthonic /ˈθɒnɪk/
C2

Thuộc về hoặc liên quan đến lòng đất, âm phủ trong thần thoại cổ đại.

Ancient Greek worship included offerings to chthonic deities of fertility and death.

circumambulate /ˌsɜː.kəmˈæm.bjə.leɪt/
C2

Đi vòng quanh một vật thể hoặc địa điểm, thường mang tính nghi lễ

Monks circumambulate the reliquary three times before chanting begins.

circumambulation /ˌsɜːr.kəmˌæm.bjʊˈleɪ.ʃən/
C2

hành vi đi bộ vòng quanh một đền đài hay thánh tích tôn giáo trong lúc hành hương

Devout pilgrims engaged in ritual circumambulation around the golden stupa under the morning sun.

cleave /kliːv/
C2

chẻ đôi, tách rời

Woodcutters clove large logs for firewood.

clinamen /klaɪˈneɪ.mɛn/
C2

Sự lệch hướng tư duy tự nhiên hoặc thiên kiến ngầm trong quan điểm.

The critic detected an ideological clinamen in the historian's revised narrative.

coalescence /ˌkoʊ.əˈles.əns/
C2

Sự hợp nhất, liên kết các phần riêng rẽ thành một khối thống nhất.

The coalescence of regional insurgent cells into a unified front fundamentally shifted the balance of the civil war.

codicology /ˌkɒd.ɪˈkɒl.ə.dʒi/
C2

Ngành nghiên cứu sách cổ và bản thảo chép tay như các vật thể vật lý.

Through codicology, experts determined the exact monastery where the manuscript was bound.

codpiece /ˈkɒdpiːs/
C2

Bao đũng quần trang trí của nam giới thế kỷ 15–16

Portraits of King Henry VIII prominently display the embroidered codpiece of his era.

coiffed /kwɑːft/
C2

Được chải chuốt và tạo nếp tóc cực kỳ cẩn thận.

Impeccably suited and impeccably coiffed, the diplomat dominated the summit stage.

colophon /ˈkɒləfən/
C2

Ghi chú ở cuối sách ghi chi tiết về việc xuất bản và in ấn.

The colophon specifies the font and paper used for the volume.

color-bind /ˈkʌl.ɚ.baɪnd/
C2

phân loại ràng buộc theo màu

The clerk color-bound files for quick sorting.

commensurability /kəˌmenʃərəˈbɪləti/
C2

Tính khả ước; tình trạng mà các khái niệm hay hệ thống đo lường có thể so sánh trực tiếp dựa trên cùng một chuẩn chung.

Standardizing lab units restored metric commensurability across all participating international sites.

commensurable /kəˈmenʃərəbəl/
C2

Có thể so sánh hoặc đo lường cùng bằng một thước đo chung.

The economic gains were directly commensurable with the capital investment made.

concomitance /kənˈkɒm.ɪ.təns/
C2

sự cùng xảy ra đồng thời

Researchers observed the concomitance of poverty and violent crimes.

consequentialism /kənˌsek.wənˈʃəl.ɪ.zəm/
C2

thuyết hệ quả

Consequentialism evaluates moral choices purely by their final results.

consilience /kənˈsɪl.i.əns/
C2

Sự hợp nhất tri thức từ các lĩnh vực độc lập để tạo ra một kết luận chung.

The theory gained support due to the consilience of evidence from genetics and paleontology.

consociationalism /kənˌsəʊʃiˈeɪʃənəlɪzəm/
C2

Chủ nghĩa đồng thuận quyền lực, cơ chế chia sẻ quyền cai trị giữa các nhóm sắc tộc hoặc tôn giáo sâu sắc.

Post-conflict peace relied on institutionalized consociationalism with guaranteed quotas for all major factions.

constructivism /kənˈstrʌk.tɪ.vɪ.zəm/
C2

Thuyết kiến tạo; trường phái nhận thức luận khẳng định tri thức khoa học được con người và xã hội chủ động kiến tạo thay vì thụ động phát hiện.

Social constructivism views scientific categories not as intrinsic nature but as communal cognitive artifacts.

containment /kənˈteɪnmənt/
C2

Chính sách ngăn chặn sự bành trướng quyền lực hoặc ảnh hưởng của một thế lực đối địch.

Diplomats drafted a long-term strategy of containment to limit the influence of the hostile bloc.

contextualism /kənˈtekstʃuəlɪzəm/
C2

Phương pháp luận nhấn mạnh vào bối cảnh lịch sử và văn hóa khi phân tích sự việc.

Strict contextualism prevents historians from misinterpreting ancient texts.

contradistinction /ˌkɒn.trə.dɪˈstɪŋk.ʃən/
C2

Sự phân biệt bằng cách đối lập tính chất trái ngược.

Deductive reasoning works in contradistinction to inductive generalization.

contraposition /ˌkɒn.trə.pəˈzɪʃ.ən/
C2

vị trí đối lập hoặc đặt đối diện

The contraposition of North and South units stabilized the structure.

cordon sanitaire /ˌkɔːr.dɑːn ˌsæn.əˈter/
C2

Vành đai an toàn địa chính trị ngăn chặn sự bành trướng ý thức hệ hoặc quân sự.

Western allies maintained a strict cordon sanitaire to prevent revolutionary movements from spreading.

coterminous /ˌkəʊˈtɜː.mɪ.nəs/
C2

đồng thời gian hoặc đồng phạm vi

The king’s reign was coterminous with the empire’s economic decline.

credentialism /krəˈdɛn.ʃə.lɪ.zəm/
C2

Chủ nghĩa sùng bái bằng cấp, coi trọng chứng chỉ hơn năng lực thực tế.

HR's rigid credentialism prevented experienced self-taught programmers from reaching the interview stage.