BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 15 từ.

cadenza /kəˈdɛnzə/
C2

Đoạn độc tấu phô diễn kỹ thuật cá nhân gần cuối bản hòa tấu.

The violinist improvised an astounding cadenza that captivated the entire hall.

calligram /ˈkælɪɡræm/
C2

Bài thơ được xếp chữ tạo thành hình dáng của chủ đề miêu tả.

The poet arranged the words into a calligram shaping an umbrella.

catenaccio /ˌkætəˈnætʃiəʊ/
C2

Hệ thống chiến thuật bóng đá đề cao phòng ngự thực dụng và kèm người khu vực chặt chẽ.

The Italian side reverted to classic catenaccio, absorbing wave after wave of opposition attacks.

chansonnier /ˌʃænsənˈjeɪ/
C2

Tập bản thảo chép tay lưu trữ các bài hát thời Trung cổ.

The archives preserve an illuminated chansonnier containing rare troubadour melodies.

chukker /ˈtʃʌkər/
C2

Một hiệp thi đấu dài bảy phút rưỡi trong môn thể thao polo trên lưng ngựa.

Both teams swapped fatigued horses at the end of a ferocious fourth chukker.

clincher /ˈklɪntʃər/
C2

Động tác/bàn thắng quyết định chiến thắng

Striker scored the late clincher to seal the championship title.

coloratura /ˌkʌlərəˈtʊərə/
C2

Kỹ thuật hát luyện giọng luyến láo phức tạp cao độ ở giọng nữ cao.

The soprano executed the dazzling coloratura passage with effortless clarity.

contrapposto /ˌkɒntrəˈpɒstəʊ/
C2

Tư thế đứng lệch hông tự nhiên trong điêu khắc tả dáng người.

The statue relaxed stance in contrapposto gave the cold marble a sense of life.

contrapuntal /ˌkɒntɹəˈpʌntl̩/
C2

Thuộc về đối điểm kết hợp nhiều dòng giai điệu độc lập cùng lúc.

Bach's fugues feature dense contrapuntal textures where multiple voices interweave.

courbette /kʊəˈbɛt/
C2

Động tác nâng hai chân trước rồi nhảy nhấp nhô liên tiếp trên hai chân sau của ngựa biểu diễn.

The rider mastered the courbette after months of conditioning the horse's haunches for elevated hops.

coxswain /ˈkɒksn/
C2

Người lái kiêm chỉ huy nhịp chèo ngồi ở đuôi thuyền đua.

Shouting tactical splits through the microphone, the coxswain steered the eight across the finish line.

crampon /ˈkræmpɒn/
C2

Khung đinh sắt có răng nhọn gắn dưới đế ủng leo núi để bám vào băng tuyết trơn trượt.

She kicked the front points of her crampon into the sheer ice wall to establish purchase.

crimp /krɪmp/
C2

Kỹ thuật bấu các ngón tay gập góc vuông lên những gờ đá mỏng dính khi leo vách đá dựng đứng.

Holding that micro crimp for several seconds fatigued the climber's forearm tendons to the breaking point.

criterium /kraɪˈtɪəriəm/
C2

Cuộc đua xe đạp vòng quanh một cung đường ngắn khép kín trên đường phố đô thị với tốc độ cực cao.

Braking sharply into every corner, the riders maintained a blistering pace in the city criterium.

cyclocross /ˈsaɪkləʊkrɒs/
C2

Môn đua xe đạp vượt địa hình hỗn hợp bùn lầy, dốc cỏ và chướng ngại vật buộc vận động viên phải vác xe chạy.

She dismounted swiftly, hoisted her mud-caked frame onto her shoulder, and ran up the cyclocross barrier.