BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 17 từ.

caddy /ˈkædi/
C2

Hộp nhỏ có nắp đậy kín đựng trà

She spooned dried Earl Grey leaves directly from the lacquered tea caddy.

cartouche /kɑːˈtuːʃ/
C2

Vòng giấy nến đậy trực tiếp lên bề mặt món hầm

Cover the braising vegetables with a cartouche to slow down evaporation.

cellarette /ˌseləˈret/
C2

Tủ nhỏ hoặc thùng gỗ khóa kín dùng cất giữ các chai rượu quý

He unlocked the mahogany cellarette to fetch a bottle of vintage cognac.

chafing-dish /ˈtʃeɪfɪŋdɪʃ/
C2

Nồi hâm nóng thức ăn bằng ngọn lửa đèn cồn đặt bên dưới.

Creamed mushrooms simmered gently inside the silver chafing-dish at the buffet.

chinoise /ʃɪnˈwɑːz/
C2

Rây lọc hình nón bằng lưới mịn dùng lọc xốt và nước dùng

The chef passed the gravy through a chinoise to remove all clumps.

commensal /kəˈmensl/
C2

Người bạn cùng chia sẻ bàn ăn; bạn đồng bàn.

He found himself seated alongside lively commensals who debated culinary theory until midnight.

commensality /kəˌmenˈsæl.ə.ti/
C2

Tập tục ăn uống chung bàn để thắt chặt quan hệ xã hội hoặc nghi lễ.

Ritual commensality strengthened social solidarity among community members.

concassé /ˌkɒŋkæˈseɪ/
C2

Kỹ thuật lột vỏ, bỏ hạt và băm thô thực phẩm

Add the tomato concassé into the pan during the final two minutes.

consommé /kənˈsɒm.eɪ/
C2

Nước dùng thịt được làm trong hoàn toàn bằng lòng trắng trứng

The double beef consommé arrived piping hot and completely clear.

court-bouillon /ˌkɔː ˈbuːjɒ̃/
C2

Nước nấu nhanh từ thảo mộc và axit dùng để chần hải sản

Poach the whole trout gently in aromatic court-bouillon.

crapulous /ˈkræp.jʊ.ləs/
C2

Phóng túng, say xỉn bừa bãi hoặc suy kiệt do ăn uống vô độ.

After a weekend of crapulous revelry, the young heir could barely sit up straight on Monday morning.

croustade /kruːˈstɑːd/
C2

Vỏ bánh giòn dùng làm đế đựng nhân thức ăn

The chef filled the butter croustade with wild mushrooms.

crudo /ˈkruːdoʊ/
C2

Món hải sản hoặc thịt tươi sống được thái lát mỏng và tẩm ướp với dầu ô liu, cam chanh và gia vị.

The opening course was a delicate sea bass crudo sprinkled with sea salt and pink peppercorns.

cruet /ˈkruːɪt/
C2

Chai nhỏ đựng giấm, dầu ăn hoặc gia vị trên bàn ăn

She passed the crystal vinegar cruet across the dinner table.

cullis /ˈkʌlɪs/
C2

Nước cốt thịt hoặc nước thịt luộc cô đặc sánh mịn dùng để làm nền cho nước xốt và súp trong ẩm thực cổ điển.

The old recipe called for a rich chicken cullis to fortify the braising liquor.

curdlan /ˈkɜːdlən/
C2

Curdlan; một loại beta-glucan polysaccharide dùng làm chất tạo đông trong chế biến thực phẩm

Food processors incorporate curdlan into reformed surimi products to improve structural texture.

curdle /ˈkɜː.dəl/
C2

Tách nước, vón cục do nhiệt hoặc axit

Whisking constantly prevents the delicate sauce from curdling over hot water.