Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 17 từ.
Hộp nhỏ có nắp đậy kín đựng trà
“She spooned dried Earl Grey leaves directly from the lacquered tea caddy.”
Vòng giấy nến đậy trực tiếp lên bề mặt món hầm
“Cover the braising vegetables with a cartouche to slow down evaporation.”
Tủ nhỏ hoặc thùng gỗ khóa kín dùng cất giữ các chai rượu quý
“He unlocked the mahogany cellarette to fetch a bottle of vintage cognac.”
Nồi hâm nóng thức ăn bằng ngọn lửa đèn cồn đặt bên dưới.
“Creamed mushrooms simmered gently inside the silver chafing-dish at the buffet.”
Rây lọc hình nón bằng lưới mịn dùng lọc xốt và nước dùng
“The chef passed the gravy through a chinoise to remove all clumps.”
Người bạn cùng chia sẻ bàn ăn; bạn đồng bàn.
“He found himself seated alongside lively commensals who debated culinary theory until midnight.”
Tập tục ăn uống chung bàn để thắt chặt quan hệ xã hội hoặc nghi lễ.
“Ritual commensality strengthened social solidarity among community members.”
Kỹ thuật lột vỏ, bỏ hạt và băm thô thực phẩm
“Add the tomato concassé into the pan during the final two minutes.”
Nước dùng thịt được làm trong hoàn toàn bằng lòng trắng trứng
“The double beef consommé arrived piping hot and completely clear.”
Nước nấu nhanh từ thảo mộc và axit dùng để chần hải sản
“Poach the whole trout gently in aromatic court-bouillon.”
Phóng túng, say xỉn bừa bãi hoặc suy kiệt do ăn uống vô độ.
“After a weekend of crapulous revelry, the young heir could barely sit up straight on Monday morning.”
Vỏ bánh giòn dùng làm đế đựng nhân thức ăn
“The chef filled the butter croustade with wild mushrooms.”
Món hải sản hoặc thịt tươi sống được thái lát mỏng và tẩm ướp với dầu ô liu, cam chanh và gia vị.
“The opening course was a delicate sea bass crudo sprinkled with sea salt and pink peppercorns.”
Chai nhỏ đựng giấm, dầu ăn hoặc gia vị trên bàn ăn
“She passed the crystal vinegar cruet across the dinner table.”
Nước cốt thịt hoặc nước thịt luộc cô đặc sánh mịn dùng để làm nền cho nước xốt và súp trong ẩm thực cổ điển.
“The old recipe called for a rich chicken cullis to fortify the braising liquor.”
Curdlan; một loại beta-glucan polysaccharide dùng làm chất tạo đông trong chế biến thực phẩm
“Food processors incorporate curdlan into reformed surimi products to improve structural texture.”
Tách nước, vón cục do nhiệt hoặc axit
“Whisking constantly prevents the delicate sauce from curdling over hot water.”
