BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

chrestomathy /kreˈstɑː.mə.θi/
C2

Tuyển tập các đoạn văn mẫu mực phục vụ việc học ngôn ngữ hoặc văn học.

The Sanskrit professor handed out a comprehensive chrestomathy of classical verse for translation drills.

codicology /ˌkɒd.ɪˈkɒl.ə.dʒi/
C2

Ngành nghiên cứu sách cổ và bản thảo chép tay như các vật thể vật lý.

Through codicology, experts determined the exact monastery where the manuscript was bound.

cuneiform /kjuːˈniː.ə.fɔːrm/
C2

Có hình dạng cái nêm; hình nêm.

Archaeologists uncovered tablets etched with angular, cuneiform markings.