Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
Người bạn cùng chia sẻ bàn ăn; bạn đồng bàn.
“He found himself seated alongside lively commensals who debated culinary theory until midnight.”
Tập tục ăn uống chung bàn để thắt chặt quan hệ xã hội hoặc nghi lễ.
“Ritual commensality strengthened social solidarity among community members.”
Đầu bếp phụ việc mới vào nghề làm việc dưới quyền bếp trưởng bộ phận trong gian bếp chuyên nghiệp.
“The commis spent all afternoon peeling root vegetables and restocking the sauté station.”
Nước dùng thịt được làm trong hoàn toàn bằng lòng trắng trứng
“The double beef consommé arrived piping hot and completely clear.”
Nước nấu nhanh từ thảo mộc và axit dùng để chần hải sản
“Poach the whole trout gently in aromatic court-bouillon.”
Vỏ bánh giòn dùng làm đế đựng nhân thức ăn
“The chef filled the butter croustade with wild mushrooms.”
Món hải sản hoặc thịt tươi sống được thái lát mỏng và tẩm ướp với dầu ô liu, cam chanh và gia vị.
“The opening course was a delicate sea bass crudo sprinkled with sea salt and pink peppercorns.”
Chai nhỏ đựng giấm, dầu ăn hoặc gia vị trên bàn ăn
“She passed the crystal vinegar cruet across the dinner table.”
Thìa dẹp hoặc gạt kim loại dùng để quét vụn bánh mì trên bàn ăn.
“The waiter skimmed the tablecloth with a curved silver crumber before dessert was served.”
