BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

chokepoint /ˈtʃəʊkˌpɔɪnt/
C2

Điểm nghẽn chiến lược dễ bị đe dọa hoặc gián đoạn

The narrow strait serves as a maritime chokepoint vulnerable to geopolitical blockades.

circuitous /sərˈkjuːɪtəs/
C2

Đi đường vòng quanh co xa hơn lộ trình trực tiếp

Fearing checkpoints, the couriers took a circuitous path along the riverbanks.

circuitously /sɜːˈkjuː.ɪ.təs.li/
C2

một cách vòng vèo, gián tiếp

The witness answered circuitously to avoid making a direct admission.

crabwise /ˈkræbwaɪz/
C2

Di chuyển theo chiều ngang một cách ngượng nghịu

The climber edged crabwise along the narrow granite shelf.