Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
credenza /krɪˈdɛnzə/
C2Tủ kệ dạng dài thấp đặt sát tường dùng lưu trữ đồ dùng phòng ăn hoặc văn phòng
“The serving platters rested atop the polished walnut credenza.”
