Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
calamity /kəˈlæməti/
C1thảm họa hoặc biến cố tồi tệ gây thiệt hại nặng
“The dam collapse was an engineering calamity that wiped out several villages.”
combustible /kəmˈbʌs.tə.bəl/
C1dễ bắt lửa, dễ cháy
“Warehouses must store combustible solvents in certified fireproof units.”
