BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 11 từ.

cabana /kəˈbænə/
C1

Chòi nghỉ hoặc buồng thay đồ nhỏ dựng gần bể bơi, bãi biển phục vụ khách lưu trú nghỉ ngơi.

Guests can reserve a private cabana with curtained daybeds overlooking the resort pool.

cagoule /kəˈɡuːl/
C1

Áo khoác gió có mũ mỏng nhẹ chống nước

She pulled a bright neon cagoule over her streetwear ensemble as the drizzle began during the outdoor runway.

cairn /keən/
C1

Tháp đá hoặc đống đá xếp làm cột mốc chỉ đường cho người đi bộ đường dài ở vùng núi hoang sơ.

Dense fog veiled the summit trail, leaving hikers to locate each stone cairn to stay on track.

capacious /kəˈpeɪʃəs/
C1

rộng rãi, có dung tích hoặc sức chứa lớn bên trong

The cargo hold proved capacious enough to house two modular survey submersibles side by side.

capsize /ˈkæpsaɪz/
C1

lật úp tàu thuyền trên mặt nước

High breaking swells threatened to capsize the loaded skiff near the reef.

caravanserai /ˌkær.əˈvæn.sə.raɪ/
C1

Trạm dừng chân có sân trong cho đoàn thương buôn dọc các con đường buôn bán cổ

The ancient stone caravanserai protected desert merchants and their camels from thieves.

chalet /ʃæˈleɪ/
C1

Biệt thự gỗ nghỉ dưỡng đặc trưng ở vùng núi

They booked a remote ski chalet offering panoramic views of the glacier.

circumnavigate /ˌsɜːrkəmˈnævɪɡeɪt/
C1

Di chuyển đi vòng quanh toàn bộ một vật thể hoặc vùng đất

The lone sailor attempted to circumnavigate the globe without stopping at any port.

confiscate /ˈkɒnfɪskeɪt/
C1

Tịch thu hoặc sung công tài sản phi pháp theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền

Customs enforcement officers moved to confiscate illicit narcotics hidden inside imported machinery.

couch-surf /ˈkaʊtʃsɜːf/
C1

Đi du lịch lưu trú nhờ miễn phí trên ghế sô pha hoặc phòng trống của người dân bản địa.

Backpackers on frugal budgets often couch-surf across Europe to eliminate accommodation expenses.

couchette /kuːˈʃet/
C1

Giường nằm dạng gấp tầng trên toa xe lửa đường dài.

We booked a second-class couchette so we could sleep through the overnight rail journey to Vienna.