BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

cabotage /ˈkæb.ə.tɑːʒ/
C1

quyền vận tải nội địa

The government restricted cabotage to protect domestic carriers.

charterer /ˈtʃɑːtərə/
C1

năm/người thuê tàu thuyền

The charterer signed a contract to lease the cargo vessel.

confiscate /ˈkɒnfɪskeɪt/
C1

Tịch thu hoặc sung công tài sản phi pháp theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền

Customs enforcement officers moved to confiscate illicit narcotics hidden inside imported machinery.

containership /kənˈteɪnəʃɪp/
C1

Tàu chở công-ten-nơ chuyên dụng vận chuyển hàng hóa đóng thùng tiêu chuẩn hóa.

The harbor tugs berthed the ultra-large containership at the terminal crane bay.