Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.
tình đồng chí, tình bạn gắn bó
“The intense training camp fostered a deep sense of camaraderie among the athletes.”
Gắn kết, tạo thành một khối thống nhất chặt chẽ.
“The committee managed to synthesize disparate ideas into a cohesive strategy.”
tính gắn kết, sự liên kết chặt chẽ
“Regular retrospectives improved the cohesiveness of the engineering unit.”
Mang tính đồng nghiệp hợp tác, thể hiện sự chia sẻ trách nhiệm và tôn trọng lẫn nhau trong môi trường học thuật.
“The department maintains a collegial atmosphere where junior researchers actively contribute to policy discussions.”
Trấn an, làm lành, xoa dịu mâu thuẫn giữa các thành viên.
“She tried to conciliate her estranged siblings before the holiday gathering.”
Một cách tận tụy, một cách chu đáo.
“She conscientiously recorded every transaction in the ledger.”
Mang tính xây dựng
“I always welcome constructive criticism from my peers.”
