BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

commiserate /kəˈmɪzəreɪt/
C1

bày tỏ sự đồng cảm, chia sẻ nỗi buồn hoặc sự tiếc thương với người khác

Friends gathered at his house after the divorce to commiserate and offer moral support.

consolement /kənˈsəʊlmənt/
C1

sự an ủi, xoa dịu nỗi đau

The financial settlement offered minimal consolement for their devastating loss.