Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
convivial /kənˈvɪviəl/
C1vui tươi, rộn rã, đậm không khí tiệc tùng và giao lưu cởi mở
“The wedding reception concluded with a convivial banquet full of music, laughter, and storytelling.”
