BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 14 từ.

cairn /keən/
C1

Tháp đá hoặc đống đá xếp làm cột mốc chỉ đường cho người đi bộ đường dài ở vùng núi hoang sơ.

Dense fog veiled the summit trail, leaving hikers to locate each stone cairn to stay on track.

caldera /kælˈdɪərə/
C1

Hõm chảo núi lửa; miệng núi lửa sụp đổ sau đợt phun trào cực lớn.

Rainwater filled the ancient caldera over centuries, turning it into a deep crater lake.

castellated /ˈkæs.tə.leɪ.tɪd/
C1

Mang hình thái tường thành có lỗ răng cưa và tháp canh theo phong cách kiến trúc pháo đài trung cổ.

The nineteenth-century water pumping station was designed with a castellated roof to blend with historic fortifications.

catacomb /ˈkæt.ə.kuːm/
C1

Hệ thống đường hầm ngầm gồm nhiều gian và ngách chằng chịt dùng làm nơi an táng dưới lòng thành phố cổ.

Urban archaeologists surveyed the crumbling stone catacomb buried twenty meters beneath the old quarter.

cenotaph /ˈsen.ə.tɑːf/
C1

Đài tưởng niệm hoặc mộ gió được dựng tại không gian công cộng để tôn vinh người đã khuất mà không chứa thi hài.

The city placed a granite cenotaph at the center of the memorial park to commemorate fallen builders.

chantry /ˈtʃɑːn.tri/
C1

Nhà nguyện phụ tư nhân được xây bên trong hoặc sát nhà thờ lớn để cử hành thánh lễ cầu nguyện riêng.

The noble patron financed a vaulted chantry along the north aisle to house his family's funerary rites.

cirque /sɜːk/
C1

Thung lũng lòng chảo; trũng băng hà vách dốc hình bán nguyệt bị khoét sâu trên sườn núi cao.

After the ice age ended, a tarn filled the excavated hollow of the alpine cirque.

citadel /ˈsɪt.ə.del/
C1

thành lũy kiên cố

Defenders held out inside the mountain citadel long after the city fell.

cloister /ˈklɔɪ.stər/
C1

Dãy hành lang có mái vòm bao quanh sân trong hình chữ nhật, đặc trưng của tu viện và trường đại học cổ điển.

Scholars congregated beneath the stone arches of the cloister while rain swept across the inner lawn.

colonnade /ˌkɒl.əˈneɪd/
C1

hàng cột tròn song song

Visitors walked through the grand colonnade before entering the central courtyard.

colonnaded /ˌkɒl.əˈneɪ.dɪd/
C1

có hàng cột chống đỡ

The colonnaded walkway shields shoppers from torrential monsoon showers.

colonnette /ˌkɒl.əˈnet/
C1

Cột con mảnh mai gắn liền vào tường hoặc đứng thành cụm trên hàng hiên để trang trí và tạo nhịp điệu kiến trúc.

Polished marble colonnettes frame the multi-tiered clerestory windows of the Gothic nave.

columbarium /ˌkɒl.əmˈbeə.ri.əm/
C1

Công trình chuyên dụng chứa nhiều hốc tường nhỏ xếp tầng dùng để lưu giữ các hũ tro cốt hỏa táng.

The municipal cemetery opened a landscaped columbarium flanked by reflecting pools to save urban land.

crypt /krɪpt/
C1

Tầng hầm vòm xây bằng đá bên dưới nhà thờ lớn, thường được dùng làm nơi an táng giáo phẩm hoặc phòng thánh.

Visitors descended the stone steps into the Romanesque crypt, where medieval bishops lay entombed.