BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

caucus /ˈkɔːkəs/
C1

cuộc họp nội bộ của các thành viên hoặc đại biểu trong một đảng chính trị

The progressive caucus met behind closed doors to decide their strategy on the welfare amendment.

cave in /keɪv ɪn/
C1

đầu hàng hoàn toàn trước áp lực; sụp đổ

The company caved in to employee demands for higher pay.

clandestine meeting /klænˈdestɪn ˈmiːtɪŋ/
C1

cuộc gặp lén lút, buổi gặp bí mật nhằm tránh bị phát giác

Diplomats arranged a clandestine meeting in a neutral city to draft the peace terms.

clinch /klɪntʃ/
C1

ấn định chắc chắn chiến thắng hoặc danh hiệu

A stoppage-time penalty allowed the underdogs to clinch the championship title.

colloquy /ˈkɑː.lə.kwi/
C1

Cuộc trao đổi, đàm luận học thuật mang tính trang trọng giữa các học giả.

The round-table colloquy shed light on divergent approaches to archival historiography.

communiqué /kəˈmjuː.nɪ.keɪ/
C1

Thông cáo chính thức ban hành sau một hội nghị thượng đỉnh hoặc đàm phán ngoại giao.

The joint communiqué emphasized mutual commitment to non-aggression and nuclear disarmament.

consultative /kənˈsʌltətɪv/
C1

mang tính tư vấn

A consultative sales approach focuses on diagnosing client pain points first.

contingency /kənˈtɪndʒənsi/
C1

sự việc bất ngờ, kế hoạch dự phòng

We developed a contingency plan in case of power failure.

convene /kənˈviːn/
C1

họp, tập hợp lại

Volunteers will convene at the main gate.