Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
cuộc họp nội bộ của các thành viên hoặc đại biểu trong một đảng chính trị
“The progressive caucus met behind closed doors to decide their strategy on the welfare amendment.”
đầu hàng hoàn toàn trước áp lực; sụp đổ
“The company caved in to employee demands for higher pay.”
cuộc gặp lén lút, buổi gặp bí mật nhằm tránh bị phát giác
“Diplomats arranged a clandestine meeting in a neutral city to draft the peace terms.”
ấn định chắc chắn chiến thắng hoặc danh hiệu
“A stoppage-time penalty allowed the underdogs to clinch the championship title.”
Cuộc trao đổi, đàm luận học thuật mang tính trang trọng giữa các học giả.
“The round-table colloquy shed light on divergent approaches to archival historiography.”
Thông cáo chính thức ban hành sau một hội nghị thượng đỉnh hoặc đàm phán ngoại giao.
“The joint communiqué emphasized mutual commitment to non-aggression and nuclear disarmament.”
mang tính tư vấn
“A consultative sales approach focuses on diagnosing client pain points first.”
sự việc bất ngờ, kế hoạch dự phòng
“We developed a contingency plan in case of power failure.”
họp, tập hợp lại
“Volunteers will convene at the main gate.”
