BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

coquetry /ˈkɒk.ə.tri/
C1

Thói lúng liếng, sự tán tỉnh đưa tình trong giao tiếp xã hội.

Her subtle coquetry at the dinner party captivated every guest in attendance.

coquette /kɒˈket/
C1

Người thích tán tỉnh lúng liếng trong giao tiếp xã hội.

Known as a charming coquette, she flirted effortlessly with every bachelor in the room.