Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
clothes horse /ˈkləʊðz ˌhɔːs/
C1giá phơi đồ gấp gọn dùng hong khô quần áo trong nhà
“Damp wool jumpers were draped across the wooden clothes horse beside the radiator.”
