Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
commendation /ˌkɒmenˈdeɪʃn/
C1Sự khen thưởng, tuyên dương
“The senior safety inspector received an official commendation for resolving critical system faults.”
