Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
charterer /ˈtʃɑːtərə/
C1năm/người thuê tàu thuyền
“The charterer signed a contract to lease the cargo vessel.”
