BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

confiscate /ˈkɒnfɪskeɪt/
C1

Tịch thu hoặc sung công tài sản phi pháp theo lệnh của cơ quan có thẩm quyền

Customs enforcement officers moved to confiscate illicit narcotics hidden inside imported machinery.

contraband /ˈkɒntrəbænd/
C1

Hàng cấm

Guards seized several packages of contraband during the prison inspection.