Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
clamp down /klæmp daʊn/
B2siết chặt kiểm soát để ngăn chặn hành vi sai trái
“The school clamped down on smoking on campus.”
cordon off /ˈkɔːrdn ɔːf/
B2giăng dây phong tỏa khu vực
“Police cordoned off the accident scene immediately.”
crack down /kræk daʊn/
B2mạnh tay trừng phạt, trấn áp vi phạm
“Police are cracking down on drunk driving.”
critical /ˈkrɪtɪkl/
B2Nghiêm trọng
“The patient is in critical condition after the sudden heart attack.”
