Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
chronological /ˌkrɑːnəˈlɑːdʒɪkl/
B2theo thứ tự thời gian
“Biographical texts are usually arranged in chronological order.”
coincide /ˌkoʊɪnˈsaɪd/
B2Trùng thời điểm, diễn ra đồng thời
“The festival will coincide with the city's centennial celebrations.”
concurrent /kənˈkɜːrənt/
B2Đồng thời, diễn ra cùng lúc
“There are three concurrent workshops scheduled for 2 PM.”
