Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
cancellation /ˌkænsəˈleɪʃən/
B2Quyết định hủy bỏ chuyến đi, vé xe cộ hoặc phòng đã đặt trước.
“Last-minute flight cancellations left travelers scrambling to secure replacement rail tickets.”
commence /kəˈmens/
B2Bắt đầu (trang trọng)
“The keynote address will commence at ten o'clock.”
completion /kəmˈpliːʃən/
B2Sự hoàn thành
“The highway project is nearing completion and will open to traffic next month.”
concurrent /kənˈkɜːrənt/
B2Đồng thời, diễn ra cùng lúc
“There are three concurrent workshops scheduled for 2 PM.”
conflict /ˈkɑːnflɪkt/
B2sự trùng lịch, sự xung đột
“I have a schedule conflict at 10 AM, so I cannot attend.”
constraint /kənˈstreɪnt/
B2sự giới hạn, hạn chế
“Budget constraints affected both marketing projects.”
