Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
compile /kəmˈpaɪl/
B2Tổng hợp, thu thập
“We need to compile the survey data into a single spreadsheet.”
component /kəmˈpoʊnənt/
B2thành phần
“The factory produces components for aircraft engines.”
