Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
B2miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
confirmation /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/
B2Sự xác nhận
“Use falling tone when seeking confirmation.”
