BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

clockwise /ˈklɒk.waɪz/
B2

Theo chiều kim đồng hồ

Walk around the path in a clockwise direction.

crescent /ˈkresnt/
B2

con đường cong hình trăng khuyết

They live in a quiet crescent away from the main road.