Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
clockwise /ˈklɒk.waɪz/
B2Theo chiều kim đồng hồ
“Walk around the path in a clockwise direction.”
crescent /ˈkresnt/
B2con đường cong hình trăng khuyết
“They live in a quiet crescent away from the main road.”
