Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
compensate /ˈkɑːmpənseɪt/
B2đền bù, bồi thường
“The airline agreed to compensate passengers for lost luggage.”
compensation /ˌkɒmpenˈseɪʃn/
B2Tiền hoặc quyền lợi bồi thường
“Passengers may claim compensation for flights delayed over three hours.”
complimentary /ˌkɑːmplɪˈmentri/
B2miễn phí đi kèm dịch vụ
“Enjoy complimentary water in your room.”
confirmation /ˌkɒnfəˈmeɪʃn/
B2Sự xác nhận
“Use falling tone when seeking confirmation.”
