Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
clash /klæʃ/
B2xung đột, bất đồng
“The brothers often clash over how to manage their shared expenses.”
criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/
B2lời phê bình / sự chỉ trích
“Accept constructive criticism.”
criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/
B2chỉ trích, phê bình
“I don't like being criticized in public.”
