BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

clash /klæʃ/
B2

xung đột, bất đồng

The brothers often clash over how to manage their shared expenses.

criticism /ˈkrɪtɪsɪzəm/
B2

lời phê bình / sự chỉ trích

Accept constructive criticism.

criticize /ˈkrɪtɪsaɪz/
B2

chỉ trích, phê bình

I don't like being criticized in public.