BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

checkpoint /ˈtʃekpɔɪnt/
B2

Trạm kiểm tra, cổng soi chiếu an ninh

I passed through the security checkpoint quickly.

clearance /ˈklɪrəns/
B2

Sự cấp phép, chứng nhận đủ điều kiện

Volunteers need medical clearance before handling animals.

concourse /ˈkɒŋkɔːs/
B2

Khu vực sảnh lớn trong ga tàu hoặc sân bay cho hành khách di chuyển và chờ đợi.

Commuters hurried across the central concourse toward their designated departure platforms.

conveyor /kənˈveɪ.ɚ/
B2

Băng chuyền

Boxes move down the conveyor belt to the packaging unit.