BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 422 từ.

cylinder /ˈsɪlɪndər/
B2

Hình trụ tròn có thân thẳng và hai đáy là hình tròn phẳng.

Store the pressurized gas in an upright steel cylinder equipped with a safety valve.

cynical /ˈsɪn.ɪ.kəl/
B2

hoài nghi, tiêu cực

He has a cynical view of human motives.