Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 422 từ.
cylinder /ˈsɪlɪndər/
B2Hình trụ tròn có thân thẳng và hai đáy là hình tròn phẳng.
“Store the pressurized gas in an upright steel cylinder equipped with a safety valve.”
cynical /ˈsɪn.ɪ.kəl/
B2hoài nghi, tiêu cực
“He has a cynical view of human motives.”
