Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
caution /ˈkɔːʃn/
B1Sự thận trọng
“You should proceed with caution when walking on the icy pavement.”
cautious /ˈkɔːʃəs/
B1thận trọng
“The cautious hiker checked the weather forecast three times before leaving.”
crisis /ˈkraɪsɪs/
B1Thời kỳ đầy khó khăn, nguy hiểm hoặc bất ổn chính trị.
“The financial crisis caused many small businesses to go bankrupt.”
