BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

coastal /ˈkəʊstl/
B1

thuộc duyên hải, ven biển

Coastal regions often have stronger winds.

companion /kəmˈpæn.jən/
B1

người bạn đồng hành cùng đi lại hoặc sinh hoạt

He was her constant traveling companion during the summer trip.

compartment /kəmˈpɑːrtmənt/
B1

Ngăn chứa đồ, khoang để đồ

Please close the storage compartment carefully.

cruise /kruːz/
B1

Chuyến du ngoạn trên biển

My parents celebrated their anniversary by taking a romantic cruise around the Caribbean.

custom /ˈkʌstəm/
B1

phong tục; cách hành xử truyền thống của một cộng đồng

Taking off your shoes is a local custom.