BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.

canal /kəˈnæl/
B1

kênh đào

Tourists took boat trips along the city's historic canal system.

commute /kəˈmjuːt/
B1

quãng đường đi làm hàng ngày

Her morning commute takes thirty minutes.

commuter /kəˈmjuːtər/
B1

Người đi làm vé tháng, người đi lại thường xuyên

The train was packed with commuters.

compartment /kəmˈpɑːrtmənt/
B1

Ngăn chứa đồ, khoang để đồ

Please close the storage compartment carefully.

connection /kəˈnekʃn/
B1

chuyến tiếp nối trong hành trình

We have ten minutes to make our connection.

copilot /ˈkoʊpaɪlət/
B1

phi công phụ

The copilot took control of the airplane during rough weather.

courier /ˈkʊriər/
B1

nhân viên chuyển phát nhanh

The courier delivered the package right to my door.

crew /kruː/
B1

Đoàn phi hành hoặc thủy thủ đoàn

The cabin crew served drinks to everyone after takeoff.

cyclist /ˈsaɪklɪst/
B1

Người đạp xe hoặc tay đua xe đạp.

The cyclist overtook his rival on the final uphill stretch.