BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

co-worker /ˈkoʊ wɜːrkər/
B1

đồng nghiệp

My co-worker helped me prepare slides for the presentation.

communication /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
B1

sự giao tiếp, truyền thông

Good communication is important in a team.

consider it done /kənˈsɪdər ɪt dʌn/
B1

cứ yên tâm, coi như xong rồi

'Could you pick up some ice?' - 'Consider it done!'