BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.

canal /kəˈnæl/
B1

kênh đào

Tourists took boat trips along the city's historic canal system.

castle /ˈkɑː.səl/
B1

lâu đài

The medieval castle overlooks the river from a rocky cliff.

cathedral /kəˈθiːdrəl/
B1

nhà thờ lớn

Stained glass windows flooded the cathedral with colored light.

cave /keɪv/
B1

khoang rỗng tự nhiên lớn bên trong lòng đất hoặc vách đá

Thousands of bats hang from the ceiling inside this limestone cave.

commentary /ˈkɑːmənteri/
B1

bài bình luận, lời thuyết minh

The commentary is available in five languages.