Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
conclude /kənˈkluːd/
B1kết luận
“The final sentence concludes the argument.”
conclusion /kənˈkluː.ʒən/
B1kết luận
“I came to the conclusion that moving abroad was the right choice.”
convince /kənˈvɪns/
B1Thuyết phục ai làm gì hoặc tin điều gì
“I convinced my brother to join the gym.”
