Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.
charge /tʃɑːrdʒ/
B1Khoản phí, số tiền phải trả
“What is this service charge for?”
commission /kəˈmɪʃn/
B1Tiền hoa hồng, phí giao dịch đổi tiền
“This money changer charges zero commission.”
contactless /ˈkɑːntæktləs/
B1không tiếp xúc (thanh toán chạm thẻ)
“Most cafes now accept contactless payment.”
cost of living /kɔːst əv ˈlɪvɪŋ/
B1chi phí sinh hoạt
“The soaring cost of living drives many young graduates to suburban areas.”
