BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

committee /kəˈmɪti/
B1

Ủy ban

The committee meets every Tuesday.

conclude /kənˈkluːd/
B1

kết luận

The final sentence concludes the argument.

confer /kənˈfɜr/
B1

trao, trao tặng (giải thưởng) hoặc thảo luận chính thức

The university will confer honorary degrees.