Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
committee /kəˈmɪti/
B1Ủy ban
“The committee meets every Tuesday.”
conclude /kənˈkluːd/
B1kết luận
“The final sentence concludes the argument.”
confer /kənˈfɜr/
B1trao, trao tặng (giải thưởng) hoặc thảo luận chính thức
“The university will confer honorary degrees.”
