Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
candidate /ˈkændɪdət/
B1ứng viên
“The candidate who spoke first was excellent.”
certificate /sərˈtɪfɪkət/
B1chứng chỉ hoặc văn bằng xác nhận đã hoàn thành khóa học
“She received a language certificate after passing the oral exam.”
