BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

candidate /ˈkændɪdət/
B1

ứng viên

The candidate who spoke first was excellent.

certificate /sərˈtɪfɪkət/
B1

chứng chỉ hoặc văn bằng xác nhận đã hoàn thành khóa học

She received a language certificate after passing the oral exam.