Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
cabin /ˈkæb.ɪn/
B1Khoang hành khách (máy bay, tàu)
“The flight attendant walked through the cabin to serve drinks.”
cancellation policy /ˌkænsəˈleɪʃn ˈpɑːləsi/
B1chính sách hủy phòng
“Please read the hotel cancellation policy carefully.”
cloakroom /ˈkləʊkruːm/
B1phòng giữ áo khoác, nón và hành lý
“You can leave your umbrella in the cloakroom.”
