Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
chart /tʃɑːrt/
B1Hồ sơ bệnh án, biểu đồ
“The nurse is writing information on a patient's chart.”
consultation /ˌkɑːnslˈteɪʃn/
B1sự thăm khám, buổi tư vấn
“The first consultation is free.”
cramp /kræmp/
B1Cơn co thắt, đau quặn
“He complained of sharp stomach cramps.”
crawl /krɔːl/
B1di chuyển chậm chạp bằng cách trườn hoặc lê sát mặt đất
“Hairy caterpillars crawl across fresh leaves searching for tender stems.”
cure /kjʊər/
B1chữa khỏi, điều trị dứt điểm
“Doctors hope to cure the disease with new medicine.”
