BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

cater /ˈkeɪ.t̬ɚ/
B1

cung cấp dịch vụ ăn uống

A local restaurant catered our wedding.

cloakroom /ˈkləʊkruːm/
B1

phòng giữ áo khoác, nón và hành lý

You can leave your umbrella in the cloakroom.