Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
circle /ˈsɜː.kəl/
B1Di chuyển theo đường tròn quanh cái gì đó
“The plane had to circle the airport before landing.”
come up to /kʌm ʌp tuː/
B1tiến sát lại gần, chạm đến mốc
“The water came up to our knees.”
command /kəˈmænd/
B1Câu mệnh lệnh, mệnh lệnh
“Give that command clearly and firmly.”
