BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

clerk /klɑːk/
B1

nhân viên văn thư hoặc ghi chép

The filing clerk sorted invoices by date.

client /ˈklaɪənt/
B1

Khách hàng (của dịch vụ/công ty)

We are meeting a new client at 2 PM.

complaint /kəmˈpleɪnt/
B1

lời phàn nàn, sự khiếu nại

We received a complaint about the noisy air conditioner.