BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

clever /ˈklevər/
B1

thông minh

The clever boy fixed his broken toy using only tape and a rubber band.

congratulate /kənˈɡrætʃuleɪt/
B1

chúc mừng

We congratulated her on winning the award.

creative /kriˈeɪtɪv/
B1

sáng tạo

The painter introduced a creative mixing technique.