Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
clever /ˈklevər/
B1thông minh
“The clever boy fixed his broken toy using only tape and a rubber band.”
congratulate /kənˈɡrætʃuleɪt/
B1chúc mừng
“We congratulated her on winning the award.”
creative /kriˈeɪtɪv/
B1sáng tạo
“The painter introduced a creative mixing technique.”
